story

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

物語

例文

Tell me a story.

多言語翻訳

中文故事
Englishstory
Españolhistoria
日本語物語
한국어이야기
Tiếng ViệtCâu chuyện
ไทยเรื่องราว
Русскийистория