story
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
物語
例文
▶
⏹
Tell me a story.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
故事
English
story
Español
historia
日本語
物語
한국어
이야기
Tiếng Việt
Câu chuyện
ไทย
เรื่องราว
Русский
история
返回首页