spirit

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

精神(せいしん)

例文

Team spirit matters.

多言語翻訳

中文精神
Englishspirit
Españolespíritu
日本語精神(せいしん)
한국어정신
Tiếng Việttinh thần
ไทยจิตวิญญาณ
Русскийдух