bill

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

請求書

例文

The hospital bill is high.

多言語翻訳

中文账单
Englishbill
Españolfactura
日本語請求書
한국어청구서
Tiếng ViệtHóa đơn
ไทยบิล
Русскийсчёт