speech

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

スピーチ

例文

Her speech was moving.

多言語翻訳

中文演讲
Englishspeech
Españoldiscurso
日本語スピーチ
한국어연설
Tiếng ViệtBài phát biểu
ไทยคำพูด
Русскийречь