shame

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

羞耻

例句

What a shame.

多语言翻译

中文羞耻
Englishshame
Españolvergüenza
日本語恥
한국어수치
Tiếng ViệtXấu hổ
ไทยความอับอาย
Русскийстыд