satisfaction

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ความพึงพอใจ

ตัวอย่าง

Job satisfaction is important.

คำแปล

中文满足
Englishsatisfaction
Españolsatisfacción
日本語満足
한국어만족
Tiếng ViệtSự hài lòng
ไทยความพึงพอใจ
Русскийудовлетворение