life

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

生活

例句

Life is short.

多语言翻译

中文生活
Englishlife
Españolvida
日本語生活
한국어생활
Tiếng Việtcuộc sống
ไทยชีวิต
Русскийжизнь