claim

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

yêu cầu bồi thường

Ví dụ

File a claim for the medical bill.

Bản dịch

中文索赔
Englishclaim
Españolreclamación
日本語クレーム
한국어청구
Tiếng Việtyêu cầu bồi thường
ไทยการเรียกร้องค่าสินไหมทดแทน
Русскийпретензия