retirement

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nghỉ hưu

Ví dụ

Retirement is near.

Bản dịch

中文退休
Englishretirement
EspañolJubilación
日本語退職
한국어은퇴
Tiếng Việtnghỉ hưu
ไทยการเกษียณอายุ
Русскийвыход на пенсию