relief

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giảm nhẹ

Ví dụ

The relief was felt.

Bản dịch

中文缓解
Englishrelief
Españolalivio
日本語緩和
한국어완화
Tiếng Việtgiảm nhẹ
ไทยการบรรเทา
Русскийоблегчение