reality

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

현실

예문

Reality is harsh.

다국어 번역

中文现实
Englishreality
Españolrealidad
日本語現実
한국어현실
Tiếng Việtthực tại
ไทยความเป็นจริง
Русскийреальность