insurance card

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

保险卡

例句

Bring your insurance card.

多语言翻译

中文保险卡
Englishinsurance card
Españoltarjeta de seguro
日本語保険証
한국어보험카드
Tiếng ViệtThẻ bảo hiểm
ไทยบัตรประกันภัย
Русскийстраховая карта