community
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ชุมชน
ตัวอย่าง
▶
⏹
The community supports the school.
คำแปล
▶
⏹
中文
社区;群体
English
community
Español
comunidad
日本語
コミュニティ
한국어
커뮤니티
Tiếng Việt
Cộng đồng
ไทย
ชุมชน
Русский
сообщество
返回首页