reputation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

声誉

例句

Her reputation is good.

多语言翻译

中文声誉
Englishreputation
Españolreputación
日本語名声
한국어평판
Tiếng Việtdanh tiếng
ไทยชื่อเสียง
Русскийрепутация