performance
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
パフォーマンス
例文
▶
⏹
Her performance was excellent.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
表现
English
performance
Español
actuación
日本語
パフォーマンス
한국어
성과
Tiếng Việt
biểu diễn
ไทย
การแสดง
Русский
исполнение
返回首页