performance

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

パフォーマンス

例文

Her performance was excellent.

多言語翻訳

中文表现
Englishperformance
Españolactuación
日本語パフォーマンス
한국어성과
Tiếng Việtbiểu diễn
ไทยการแสดง
Русскийисполнение