checkup

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kiểm tra sức khỏe

Ví dụ

A yearly checkup is wise.

Bản dịch

中文体检
Englishcheckup
Españolchequeo
日本語健康診断
한국어건강검진
Tiếng Việtkiểm tra sức khỏe
ไทยการตรวจร่างกาย
Русскиймедосмотр