instruction

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

指示

例文

Follow the instructions.

多言語翻訳

中文指示
Englishinstruction
Españolinstrucción
日本語指示
한국어지시
Tiếng ViệtChỉ dẫn
ไทยคำสั่ง
Русскийинструкция