humanity

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

인간성

예문

Humanity is complex.

다국어 번역

中文人性
Englishhumanity
Españolhumanidad
日本語人間性
한국어인간성
Tiếng Việtnhân tính
ไทยมนุษยชาติ
Русскийчеловечность