horizon

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

地平線

例文

Expand your horizon.

多言語翻訳

中文视野
Englishhorizon
Españolhorizonte
日本語地平線
한국어지평선
Tiếng Việtchân trời
ไทยขอบฟ้า
Русскийгоризонт