horizon
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
地平線
例文
▶
⏹
Expand your horizon.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
视野
English
horizon
Español
horizonte
日本語
地平線
한국어
지평선
Tiếng Việt
chân trời
ไทย
ขอบฟ้า
Русский
горизонт
返回首页