hint

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

暗示

例句

She gave a hint.

多语言翻译

中文暗示
Englishhint
Españolpista
日本語ヒント
한국어힌트
Tiếng Việtgợi ý
ไทยคำใบ้
Русскийнамёк