formation

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

形成

例文

The formation took time.

多言語翻訳

中文形成
Englishformation
Españolformación
日本語形成
한국어형성
Tiếng Việtsự hình thành
ไทยการก่อตัว
Русскийформирование