existence

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

การมีอยู่

ตัวอย่าง

Existence is a mystery.

คำแปล

中文存在
Englishexistence
Españolexistencia
日本語存在
한국어존재
Tiếng ViệtSự tồn tại
ไทยการมีอยู่
Русскийсуществование