exception

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

例外

例文

There is an exception.

多言語翻訳

中文例外
Englishexception
Españolexcepción
日本語例外
한국어예외
Tiếng Việtngoại lệ
ไทยข้อยกเว้น
Русскийисключение