enthusiasm

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

热情

例句

Her enthusiasm is contagious.

多语言翻译

中文热情
Englishenthusiasm
Españolentusiasmo
日本語熱意
한국어열정
Tiếng Việtnhiệt tình
ไทยความกระตือรือร้น
Русскийэнтузиазм