end

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kết thúc

Ví dụ

The end is near.

Bản dịch

中文结束
Englishend
Españolfin
日本語終わり
한국어끝
Tiếng Việtkết thúc
ไทยจบ
Русскийконец