division
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
分割
例文
▶
⏹
The division is clear.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
划分
English
division
Español
división
日本語
分割
한국어
분할
Tiếng Việt
phân chia
ไทย
การแบ่ง
Русский
деление
返回首页