clinic

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phòng khám

Ví dụ

The clinic is open until 8 p.m.

Bản dịch

中文诊所
Englishclinic
Españolclínica
日本語クリニック
한국어클리닉
Tiếng ViệtPhòng khám
ไทยคลินิก
Русскийклиника