diagnosis
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
진단
예문
▶
⏹
The diagnosis was accurate.
다국어 번역
▶
⏹
中文
诊断
English
diagnosis
Español
Diagnóstico
日本語
診断
한국어
진단
Tiếng Việt
Chẩn đoán
ไทย
การวินิจฉัย
Русский
диагноз
返回首页