detection
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
탐지
예문
▶
⏹
Early detection saves lives.
다국어 번역
▶
⏹
中文
检测
English
detection
Español
detección
日本語
検出
한국어
탐지
Tiếng Việt
phát hiện
ไทย
การตรวจจับ
Русский
обнаружение
返回首页