deduction

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

控除

例文

The deduction was applied.

多言語翻訳

中文扣除
Englishdeduction
Españoldeducción
日本語控除
한국어공제
Tiếng Việtkhấu trừ
ไทยการหัก
Русскийвычет