hospital
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
병원
예문
▶
⏹
The hospital is downtown.
다국어 번역
▶
⏹
中文
医院
English
hospital
Español
hospital
日本語
病院
한국어
병원
Tiếng Việt
Bệnh viện
ไทย
โรงพยาบาล
Русский
больница
返回首页