crisis
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
위기
예문
▶
⏹
We face a crisis.
다국어 번역
▶
⏹
中文
危机
English
crisis
Español
crisis
日本語
危機
한국어
위기
Tiếng Việt
khủng hoảng
ไทย
วิกฤต
Русский
кризис
返回首页