crisis

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

위기

예문

We face a crisis.

다국어 번역

中文危机
Englishcrisis
Españolcrisis
日本語危機
한국어위기
Tiếng Việtkhủng hoảng
ไทยวิกฤต
Русскийкризис