consultation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tư vấn

Ví dụ

A consultation is needed.

Bản dịch

中文咨询
Englishconsultation
Españolconsulta
日本語相談
한국어상담
Tiếng ViệtTư vấn
ไทยการปรึกษาหารือ
Русскийконсультация