compensation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
補償
例文
▶
⏹
He received compensation.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
补偿
English
compensation
Español
Compensación
日本語
補償
한국어
보상
Tiếng Việt
Bồi thường
ไทย
ค่าชดเชย
Русский
Компенсация
返回首页