appraisal

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đánh giá

Ví dụ

The appraisal was positive.

Bản dịch

中文评估
Englishappraisal
Españolevaluación
日本語評価
한국어평가
Tiếng Việtđánh giá
ไทยการประเมิน
Русскийоценка