acquisition

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Sự thu nhận

Ví dụ

The acquisition of skills takes practice.

Bản dịch

中文获得
Englishacquisition
Españoladquisición
日本語獲得
한국어획득
Tiếng ViệtSự thu nhận
ไทยการได้มา
Русскийприобретение