implementation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
実施
例文
▶
⏹
Implementation will begin next month.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
实施
English
implementation
Español
implementación
日本語
実施
한국어
이행
Tiếng Việt
triển khai
ไทย
การดำเนินการ
Русский
реализация
返回首页