emergency room
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
救急外来
例文
▶
⏹
Go to the emergency room if serious.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
急诊室
English
emergency room
Español
Sala de emergencias
日本語
救急外来
한국어
응급실
Tiếng Việt
Phòng cấp cứu
ไทย
ห้องฉุกเฉิน
Русский
Приёмный покой
返回首页