contribution

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

기여

예문

Her contribution was invaluable.

다국어 번역

中文贡献
Englishcontribution
Españolcontribución
日本語貢献
한국어기여
Tiếng Việtđóng góp
ไทยการมีส่วนร่วม
Русскийвклад