alleged
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bị cáo buộc
Ví dụ
▶
⏹
The alleged crime was reported.
Bản dịch
▶
⏹
中文
所谓的
English
alleged
Español
supuesto
日本語
いわゆる
한국어
혐의를 받는
Tiếng Việt
bị cáo buộc
ไทย
ที่ถูกกล่าวหา
Русский
предполагаемый
返回首页