unbelievable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

không thể tin được

Ví dụ

The news is unbelievable.

Bản dịch

中文难以置信的
Englishunbelievable
Españolincreíble
日本語信じられない
한국어놀라운
Tiếng Việtkhông thể tin được
ไทยเหลือเชื่อ
РусскийНевероятный