reputable

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

có uy tín

Ví dụ

Find a reputable dealer.

Bản dịch

中文声誉好的
Englishreputable
Españolreputable
日本語評判の良い
한국어평판이 좋은
Tiếng Việtcó uy tín
ไทยมีชื่อเสียงดี
Русскийрепутабельный