prestigious

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

danh tiếng

Ví dụ

This is a prestigious university.

Bản dịch

中文有声望的
Englishprestigious
Españolprestigioso
日本語名声のある
한국어명성 있는
Tiếng Việtdanh tiếng
ไทยมีชื่อเสียง
Русскийпрестижный