unfamiliar
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
không quen thuộc
Ví dụ
▶
⏹
The topic is unfamiliar.
Bản dịch
▶
⏹
中文
不熟悉的
English
unfamiliar
Español
desconocido
日本語
馴染みのない
한국어
익숙하지 않은
Tiếng Việt
không quen thuộc
ไทย
ไม่คุ้นเคย
Русский
незнакомый
返回首页