familiar
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
馴染みのある
例文
▶
⏹
I am familiar with this.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
熟悉的
English
familiar
Español
familiar
日本語
馴染みのある
한국어
익숙한
Tiếng Việt
quen thuộc
ไทย
คุ้นเคย
Русский
знакомый
返回首页