novice

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

初心者

例文

He is a novice driver.

多言語翻訳

中文新手
Englishnovice
Españolnovato
日本語初心者
한국어초보자
Tiếng ViệtNgười mới bắt đầu
ไทยมือใหม่
Русскийновичок