unskilled
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
숙련되지 않은
예문
▶
⏹
This job needs unskilled labor.
다국어 번역
▶
⏹
中文
不熟练的
English
unskilled
Español
no cualificado
日本語
未熟練の
한국어
숙련되지 않은
Tiếng Việt
không có kỹ năng
ไทย
ไม่ชำนาญ
Русский
неквалифицированный
返回首页