immoral

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

不道徳な

例文

Lying is immoral.

多言語翻訳

中文不道德的
Englishimmoral
Españolinmoral
日本語不道徳な
한국어부도덕한
Tiếng Việtvô đạo đức
ไทยผิดศีลธรรม
Русскийаморальный