chaotic

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

혼란스러운

예문

The room was chaotic.

다국어 번역

中文混乱的
Englishchaotic
Españolcaótico
日本語混沌とした
한국어혼란스러운
Tiếng Việthỗn loạn
ไทยวุ่นวาย
Русскийхаотичный