orderly
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
có trật tự
Ví dụ
▶
⏹
Keep the files orderly.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有序的
English
orderly
Español
ordenado
日本語
整然とした
한국어
질서 있는
Tiếng Việt
có trật tự
ไทย
เป็นระเบียบ
Русский
упорядоченный
返回首页